hoa đăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoa đăng (Danh từ)
Loại đèn được thắp sáng, có vẻ đẹp như hoa trong đêm.
- 1."Đêm hội hoa đăng"
- 2."Những chiếc hoa đăng lung linh trên mặt nước."
- 3."Lễ thả hoa đăng là một nét đẹp văn hóa của làng quê."
Lưu ý khi sử dụng "hoa đăng"
Lưu ý về danh từ
"hoa đăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoa đăng"
hoa đăng là danh từ trong tiếng Việt. Loại đèn được thắp sáng, có vẻ đẹp như hoa trong đêm. Ví dụ: "Đêm hội hoa đăng"
Từ liên quan
hoa viên
Vườn hoa, nơi trồng nhiều loại hoa để trang trí hoặc thưởng ngoạn.
hoa văn
Hình trang trí được vẽ, chạm khắc hoặc khắc trên các đồ vật, thể hiện sự tinh tế và nghệ thuật.
hoa đèn
Đầu bấc đèn đã cháy thành than, được nung đỏ bởi ngọn lửa.
hoa đồng tiền
Cây thân cỏ với lá có lông, hoa đa dạng màu sắc; cánh hoa xòe ra ở rìa cụm, tạo hình tròn như đồng tiền.
hoai
Đã mất mùi hôi và chuyển thành mùn, rất tốt cho sự phát triển của cây cối.
hoan hô
Tán thưởng bằng lời nói hoặc bằng cách vỗ tay, thể hiện sự cổ vũ, khích lệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.