hoá mỹ phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá mỹ phẩm (Danh từ)

Các sản phẩm được sử dụng để làm đẹp da, trang điểm hoặc chăm sóc cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn sử dụng hoá mỹ phẩm để làn da trông tươi sáng hơn."
  • 2."Tôi vừa mua một bộ hoá mỹ phẩm mới cho buổi tiệc sắp tới."
  • 3."Hoá mỹ phẩm không chỉ giúp cải thiện vẻ ngoài mà còn bảo vệ da khỏi tác động xấu từ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "hoá mỹ phẩm"

Lưu ý về danh từ

"hoá mỹ phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoá mỹ phẩm"

hoá mỹ phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Các sản phẩm được sử dụng để làm đẹp da, trang điểm hoặc chăm sóc cá nhân. Ví dụ: "Cô ấy luôn sử dụng hoá mỹ phẩm để làn da trông tươi sáng hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này