hoả mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoả mù (Danh từ)
(Khẩu ngữ) tin tức giả mạo được phát tán nhằm đánh lạc hướng dư luận.
- 1."Tung hoả mù để loè thiên hạ."
- 2."Họ phát tán hoả mù để che giấu sự thật."
- 3."Nhiều người đã bị mắc lừa bởi những thông tin hoả mù."
Lưu ý khi sử dụng "hoả mù"
Lưu ý về danh từ
"hoả mù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoả mù"
hoả mù là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tin tức giả mạo được phát tán nhằm đánh lạc hướng dư luận. Ví dụ: "Tung hoả mù để loè thiên hạ."
Từ liên quan
hoả lò
Một nơi để chứa than hoặc củi và tạo ra lửa dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
hoả lực
Sức mạnh hoặc khả năng chiến đấu của vũ khí, thường được sử dụng trong quân đội để chỉ khả năng gây sát thương.
hoả mai
Súng dùng trong quá khứ, bắn bằng cách châm ngòi lửa.
hoả ngục
Nơi chứa đầy lửa dùng để giam giữ và trừng phạt linh hồn những người có tội, theo tín ngưỡng tôn giáo.
hoả pháo
Đạn lửa được bắn ra để tạo tín hiệu hoặc báo hiệu.
hoả thiêu
Hành động thiêu cháy bằng lửa, thường nói về người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.