hoá phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoá phẩm (Danh từ)
Sản phẩm được tạo ra từ quá trình hóa học.
- 1."Chế hoá phẩm"
- 2."Các loại hoá phẩm phục vụ trong nông nghiệp rất đa dạng."
- 3."Trong công nghiệp, hoá phẩm được sử dụng để sản xuất nhiều loại vật liệu khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "hoá phẩm"
Lưu ý về danh từ
"hoá phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoá phẩm"
hoá phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm được tạo ra từ quá trình hóa học. Ví dụ: "Chế hoá phẩm"
Từ liên quan
hoá nhi
(Ngôn ngữ cổ, trong văn chương) Chỉ những điều do tạo hoá, thường mang hàm ý trách móc, như là đứa trẻ có số phận oái oăm.
hoá năng
Năng lượng được sinh ra từ các phản ứng hoá học.
hoá phép
Biến đổi hoặc làm cho biến đổi bằng những phép màu kỳ diệu.
hoá ra
Sử dụng để diễn tả sự nhận ra, hiểu ra một điều gì đó khác với những gì trước đây nghĩ hoặc tưởng tượng.
hoá sinh
Viết tắt của hoá sinh học.
hoá sinh học
Ngành hóa học nghiên cứu thành phần các chất trong cơ thể sống cũng như các quá trình hóa học diễn ra trong đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.