hoá thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá thạch (Danh từ)

Di tích hóa đá của các sinh vật cổ, được lưu giữ trong các tầng đất đá.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẫu hóa thạch được tìm thấy trong cuộc khai thác."
  • 2."Phát hiện ra hóa thạch của loài khủng long vào năm ngoái."
  • 3."Các nhà khoa học đã nghiên cứu hóa thạch để hiểu hơn về sự tiến hóa của sinh vật."

Lưu ý khi sử dụng "hoá thạch"

Lưu ý về danh từ

"hoá thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoá thạch"

hoá thạch là danh từ trong tiếng Việt. Di tích hóa đá của các sinh vật cổ, được lưu giữ trong các tầng đất đá. Ví dụ: "Mẫu hóa thạch được tìm thấy trong cuộc khai thác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này