lom kha lom khom
Định nghĩa
Nghĩa 1: lom kha lom khom (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng khom lưng, nhấn mạnh hơn so với từ 'lom khom'.
- 1."Hình như ông ấy đi lại lom kha lom khom vì bị đau lưng."
- 2."Cô bé lom kha lom khom nhặt rác trên đường."
Lưu ý khi sử dụng "lom kha lom khom"
Lưu ý về tính từ
"lom kha lom khom" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lom kha lom khom"
lom kha lom khom là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng khom lưng, nhấn mạnh hơn so với từ 'lom khom'. Ví dụ: "Hình như ông ấy đi lại lom kha lom khom vì bị đau lưng."
Từ liên quan
loi ngoi lóp ngóp
Bị ướt đầm đìa, ướt sũng.
loi nhoi
(động vật nhỏ) chen chúc nhau để nhô lên khỏi mặt nước hoặc bề mặt nào đó.
loi thoi
Dạng lơ thơ, không đồng đều, thường được dùng để miêu tả sự gợn sóng hoặc sự chuyển động nhẹ nhàng.
lom khom
Từ mô tả tư thế còng lưng để thực hiện một công việc nào đó.
lom lom
(Phương ngữ) có nghĩa là nhìn chằm chằm một cách chăm chú.
lon
Thú rừng thuộc họ cầy, nhưng có kích thước nhỏ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.