lỗi lầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lỗi lầm (Danh từ)

Lỗi hoặc khuyết điểm tương đối lớn, thường được dùng để chỉ những sai sót trong hành động hoặc quyết định.

Ví dụ (4)
  • 1."Chuộc lại lỗi lầm."
  • 2."Sửa chữa lỗi lầm."
  • 3."Chúng ta cần học từ những lỗi lầm trong quá khứ."
  • 4."Mỗi người đều có quyền mắc lỗi lầm và sửa chữa chúng."

Lưu ý khi sử dụng "lỗi lầm"

Lưu ý về danh từ

"lỗi lầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lỗi lầm"

lỗi lầm là danh từ trong tiếng Việt. Lỗi hoặc khuyết điểm tương đối lớn, thường được dùng để chỉ những sai sót trong hành động hoặc quyết định. Ví dụ: "Chuộc lại lỗi lầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này