lời qua tiếng lại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời qua tiếng lại (Danh từ)

Sự tranh luận, trao đổi ý kiến giữa hai bên, thường có sự bất đồng hoặc cãi vã.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, giữa hai người bạn tôi xảy ra một cuộc lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ."
  • 2."Lời qua tiếng lại trong cuộc họp khiến không khí trở nên căng thẳng."
  • 3."Chúng tôi đã có một cuộc lời qua tiếng lại nhưng cuối cùng vẫn tìm được tiếng nói chung."

Lưu ý khi sử dụng "lời qua tiếng lại"

Lưu ý về danh từ

"lời qua tiếng lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lời qua tiếng lại"

lời qua tiếng lại là danh từ trong tiếng Việt. Sự tranh luận, trao đổi ý kiến giữa hai bên, thường có sự bất đồng hoặc cãi vã. Ví dụ: "Hôm qua, giữa hai người bạn tôi xảy ra một cuộc lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này