lớn phổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lớn phổng (Động từ)
Lớn nhanh một cách khác thường, có sự phát triển rõ rệt.
- 1."Cô bé đã lớn phổng lên trông thấy."
- 2."Cháu trai này lớn phổng và khỏe mạnh nhanh chóng."
- 3."Cây trong vườn lớn phổng chỉ sau một mùa mưa."
Lưu ý khi sử dụng "lớn phổng"
Lưu ý về động từ
"lớn phổng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lớn phổng"
lớn phổng là động từ trong tiếng Việt. Lớn nhanh một cách khác thường, có sự phát triển rõ rệt. Ví dụ: "Cô bé đã lớn phổng lên trông thấy."
Từ liên quan
lớn khôn
Diễn tả quá trình trưởng thành và phát triển về trí tuệ cũng như nhân cách.
lớn lao
(Văn chương) to lớn về giá trị tinh thần, ý nghĩa hoặc tác động.
lớn mạnh
Phát triển để trở thành một lực lượng mạnh mẽ.
lớn tiếng
Từ dùng để chỉ việc phát biểu ý kiến một cách công khai bằng những lời lẽ mạnh mẽ và kiên quyết.
lớn tuổi
Tương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nhưng cũng chưa được coi là già.
lớn tướng
(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức độ bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.