lớn lao
Định nghĩa
Nghĩa 1: lớn lao (Tính từ)
(Văn chương) to lớn về giá trị tinh thần, ý nghĩa hoặc tác động.
- 1."Những cống hiến lớn lao."
- 2."Trách nhiệm lớn lao."
- 3."Sự kiện có ý nghĩa lớn lao."
- 4."Cô ấy đã có những đóng góp lớn lao cho cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "lớn lao"
Lưu ý về tính từ
"lớn lao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lớn lao"
lớn lao là tính từ trong tiếng Việt. (Văn chương) to lớn về giá trị tinh thần, ý nghĩa hoặc tác động. Ví dụ: "Những cống hiến lớn lao."
Từ liên quan
lớn bồng
Diễn tả một điều gì đó có kích thước lớn, thường dùng để miêu tả hình dáng hoặc độ lớn của vật thể.
lớn bổng
Lớn lên nhanh chóng, vượt trội hơn so với bình thường.
lớn khôn
Diễn tả quá trình trưởng thành và phát triển về trí tuệ cũng như nhân cách.
lớn mạnh
Phát triển để trở thành một lực lượng mạnh mẽ.
lớn phổng
Lớn nhanh một cách khác thường, có sự phát triển rõ rệt.
lớn tiếng
Từ dùng để chỉ việc phát biểu ý kiến một cách công khai bằng những lời lẽ mạnh mẽ và kiên quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.