lợn sữa
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợn sữa (Danh từ)
Lợn con đang trong giai đoạn bú sữa.
- 1."Lợn sữa thường được nuôi để lấy thịt."
- 2."Gia đình họ có một con lợn sữa rất khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "lợn sữa"
Lưu ý về danh từ
"lợn sữa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lợn sữa"
lợn sữa là danh từ trong tiếng Việt. Lợn con đang trong giai đoạn bú sữa. Ví dụ: "Lợn sữa thường được nuôi để lấy thịt."
Từ liên quan
lợn nái
Lợn cái được nuôi để sinh sản, sinh ra con.
lợn rừng
Lợn hoang sống trong rừng, có đầu to, mõm dài, chân cao, lông dày và cứng.
lợn sề
Con lợn cái đã sinh sản qua nhiều lứa.
lợn thịt
Lợn được nuôi chủ yếu để lấy thịt; khác với lợn cà, lợn cấn và lợn nái.
lợn ỉ
Lợn có đặc điểm mặt ngắn và nhăn, tai vểnh, lưng võng, và chân thấp.
lợn ỷ
Lợn ỷ là một loại lợn nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy thịt, có đặc điểm là thân hình mập mạp và dáng đi dễ thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.