lợm giọng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợm giọng (Tính từ)
Có cảm giác buồn nôn, khó chịu trong cổ họng.
- 1."Mùi tanh đến lợm giọng."
- 2."Khi nghe tiếng động lạ, tôi cảm thấy lợm giọng."
- 3."Cháu cảm thấy lợm giọng khi ăn món ăn quá cay."
Lưu ý khi sử dụng "lợm giọng"
Lưu ý về tính từ
"lợm giọng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lợm giọng"
lợm giọng là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác buồn nôn, khó chịu trong cổ họng. Ví dụ: "Mùi tanh đến lợm giọng."
Từ liên quan
lợi ích
Lợi ích, tức là những điều có giá trị, sự tốt đẹp, hoặc tiện lợi từ một hành động hay sự vật.
lợi điểm
Điểm thuận lợi hoặc lợi ích trong một tình huống nào đó.
lợm
Có cảm giác buồn nôn hoặc kinh tởm, thường do kích thích từ mùi, vị.
lợn
Động vật có guốc chẵn, chân ngắn, mõm dài và vểnh, ăn tạp, thường được nuôi để lấy thịt và mỡ.
lợn bột
Lợn đã được hoạn và được nuôi để lấy thịt.
lợn cà
Lợn đực lớn, không thiến, được nuôi chủ yếu để lấy giống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.