lời ra tiếng vào
Định nghĩa
Nghĩa 1: lời ra tiếng vào (Danh từ)
Lời ra tiếng vào chỉ những thông tin, lời đồn đoán, hoặc ý kiến được truyền miệng giữa người này với người khác, thường là về một vấn đề nào đó có liên quan đến nhiều người.
- 1."Trong công ty, có nhiều lời ra tiếng vào về việc thay đổi ban lãnh đạo sắp tới."
- 2."Nghe nhiều lời ra tiếng vào về chuyện tình cảm của họ, nhưng tôi không biết thực hư như thế nào."
- 3."Lời ra tiếng vào về việc ai đó được thăng chức luôn khiến mọi người bàn tán xôn xao."
Lưu ý khi sử dụng "lời ra tiếng vào"
Lưu ý về danh từ
"lời ra tiếng vào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lời ra tiếng vào"
lời ra tiếng vào là danh từ trong tiếng Việt. Lời ra tiếng vào chỉ những thông tin, lời đồn đoán, hoặc ý kiến được truyền miệng giữa người này với người khác, thường là về một vấn đề nào đó có liên quan đến nhiều người. Ví dụ: "Trong công ty, có nhiều lời ra tiếng vào về việc thay đổi ban lãnh đạo sắp tới."
Từ liên quan
lời nói đầu
Đoạn văn viết ở đầu sách, trình bày ý kiến và mục đích của tác giả liên quan đến nội dung cuốn sách.
lời ong tiếng ve
Câu nói hoặc lời khuyên ngắn gọn, dễ hiểu và thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể hiểu là những điều dối trá hoặc không thật sự thành thật.
lời qua tiếng lại
Sự tranh luận, trao đổi ý kiến giữa hai bên, thường có sự bất đồng hoặc cãi vã.
lời toà soạn
Lời ghi chú hoặc lời giới thiệu của toà soạn kèm theo một bài báo.
lời tựa
Phần giới thiệu ngắn gọn mở đầu cho một cuốn sách hoặc tài liệu, thường trình bày ý nghĩa hoặc nội dung chính của tác phẩm.
lời văn
Hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ được viết ra dưới dạng văn bản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.