lời ra tiếng vào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời ra tiếng vào (Danh từ)

Lời ra tiếng vào chỉ những thông tin, lời đồn đoán, hoặc ý kiến được truyền miệng giữa người này với người khác, thường là về một vấn đề nào đó có liên quan đến nhiều người.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công ty, có nhiều lời ra tiếng vào về việc thay đổi ban lãnh đạo sắp tới."
  • 2."Nghe nhiều lời ra tiếng vào về chuyện tình cảm của họ, nhưng tôi không biết thực hư như thế nào."
  • 3."Lời ra tiếng vào về việc ai đó được thăng chức luôn khiến mọi người bàn tán xôn xao."

Lưu ý khi sử dụng "lời ra tiếng vào"

Lưu ý về danh từ

"lời ra tiếng vào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lời ra tiếng vào"

lời ra tiếng vào là danh từ trong tiếng Việt. Lời ra tiếng vào chỉ những thông tin, lời đồn đoán, hoặc ý kiến được truyền miệng giữa người này với người khác, thường là về một vấn đề nào đó có liên quan đến nhiều người. Ví dụ: "Trong công ty, có nhiều lời ra tiếng vào về việc thay đổi ban lãnh đạo sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này