lời ăn lỗ chịu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời ăn lỗ chịu (Danh từ)

Câu nói thể hiện sự nhận thức về hậu quả của việc mình đã nói hoặc đã làm, thường dùng để nhắc nhở trách nhiệm cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu không cẩn thận, lời ăn lỗ chịu sẽ khiến bạn mất đi nhiều cơ hội trong công việc."
  • 2."Hãy cân nhắc trước khi phát ngôn, vì lời ăn lỗ chịu có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn."
  • 3."Mỗi khi đưa ra quyết định, tôi đều nhớ đến câu nói lời ăn lỗ chịu để tránh mắc phải sai lầm."

Lưu ý khi sử dụng "lời ăn lỗ chịu"

Lưu ý về danh từ

"lời ăn lỗ chịu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lời ăn lỗ chịu"

lời ăn lỗ chịu là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện sự nhận thức về hậu quả của việc mình đã nói hoặc đã làm, thường dùng để nhắc nhở trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: "Nếu không cẩn thận, lời ăn lỗ chịu sẽ khiến bạn mất đi nhiều cơ hội trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này