lợi quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lợi quyền (Danh từ)

Quyền lợi, quyền được hưởng điều gì đó, thường liên quan đến pháp lý hoặc kinh tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người đều có lợi quyền được tham gia vào các quyết định quan trọng trong cộng đồng."
  • 2."Anh ấy đấu tranh để bảo vệ lợi quyền của người lao động trong công ty."
  • 3."Chúng ta cần nắm rõ lợi quyền của mình khi tham gia vào hợp đồng mới."

Lưu ý khi sử dụng "lợi quyền"

Lưu ý về danh từ

"lợi quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lợi quyền"

lợi quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi, quyền được hưởng điều gì đó, thường liên quan đến pháp lý hoặc kinh tế. Ví dụ: "Mỗi người đều có lợi quyền được tham gia vào các quyết định quan trọng trong cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này