Từ vựng vần L (trang 8/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lố lỉnhÍt sử dụng, mang nghĩa tương tự như lố bịch.
- lơ lớĐược dùng để chỉ cách phát âm mang đặc điểm không rõ ràng hoặc lơ lớ, thường thể hiện trong giọng nói.
- lờ lợCó vị nhạt, không rõ ràng hoặc không đậm đà.
- lồ lộRõ ràng, dễ thấy, không che giấu, thường chỉ những điều không kín đáo hoặc quá mức.
- lô lốc(Khẩu ngữ) chỉ số lượng lớn, những cái hoặc thứ thuộc cùng loại hoặc có liên quan, thường mang ý nghĩa coi thường.
- lở loétChỉ tình trạng bị hủy hoại, tàn phá hoặc bị tổn thương nặng nề, thường dùng để miêu tả một bề mặt không còn nguyên vẹn.
- lở lóiChỉ tình trạng ra ngoài hoặc rơi rớt không đồng đều, không theo trình tự nhất định.
- lỡ lờiLỡ nói ra điều không nên hoặc không thích hợp.
- lo lótHành động tìm cách hối lộ để đạt được mục đích.
- lơ lửngTình trạng chưa rõ ràng, mơ hồ hoặc không chắc chắn.
- lờ lữngTừ chỉ trạng thái lơ lửng, không có sự chuyển động rõ ràng.
- lò luyện kimTên gọi chung cho các loại lò được sử dụng để nung chảy và luyện kim loại.
- lỗ mãngTừ dùng để chỉ sự thô lỗ và thiếu lịch sự trong cách cư xử.
- ló mặt(Khẩu ngữ) xuất hiện ở một nơi nào đó và chịu sự ảnh hưởng hay tác động từ môi trường xung quanh.
- lỗ mỗNgười hoặc vật không có tên rõ ràng, không xác định.
- lơ mơ(Khẩu ngữ) không thực sự chú tâm, thiếu sự nghiêm túc, chỉ làm qua loa.
- lò mò(Khẩu ngữ) đi đến một nơi nào đó một cách cẩn thận, rón rén, thường mang ý nghĩa không đường hoàng.
- lò mổNơi chuyên hoạt động giết thịt gia súc với số lượng lớn.
- lờ mờTình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc thiếu sự rành mạch trong nhận thức.
- lọ mọDi chuyển hoặc làm việc một cách không rõ ràng, thiếu mục đích hoặc thiếu phương hướng.
- lở mồm long móngBệnh truyền nhiễm ở động vật nhai lại và lợn, gây sốt cao và loét ở miệng, vú, cùng với những tổn thương ở kẽ móng chân.
- lơ nga lơ ngơ(Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái mất tập trung hoặc không chú ý, nhưng với sự nhấn mạnh hơn so với 'lơ ngơ'.
- lo ngạiCảm thấy lo lắng và e ngại về điều gì đó.
- lọ nghẹ(Phương ngữ) chỉ loại cây nhọ nồi, có tác dụng chữa bệnh.
- lo nghĩLo lắng và chăm chú suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
- lớ ngớ(Khẩu ngữ) có vẻ vụng về, ngớ ngẩn do chưa quen hoặc còn lạ lẫm.
- lơ ngơNgơ ngác, thiếu sự nhanh nhạy do lạ lẫm hoặc không biết phải làm gì.
- lờ ngờVụng về, chậm chạp và thiếu sự tinh khôn.
- lô nhôTừ miêu tả cảnh vật có nhiều người hoặc đồ vật nhô lên, thụt xuống, không đồng đều về chiều cao.
- lố nhốTừ dùng để mô tả cảnh có nhiều người hoặc vật với chiều cao không đều, tạo cảm giác lộn xộn và thiếu trật tự.
- lọ nồiMột thuật ngữ trong phương ngữ, chỉ loại nồi nhỏ thường dùng để nấu ăn.
- lồ ôLoại tre lớn mọc tại rừng, với thân thẳng và có lớp vỏ mỏng.
- lộ phíTiền chi tiêu cho việc di chuyển trong các chuyến đi xa.
- lo phiềnBuồn phiền và lo lắng về điều gì đó.
- lơ phơCó vẻ lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc không dính dáng đến nhau.
- lờ phờTừ dùng để chỉ trạng thái thiếu năng động, uể oải, hoặc cảm giác rã rời.
- lớ quớNói về sự không rõ ràng, mơ hồ hay không đáng tin cậy.
- lỡ raDiễn tả một tình huống không dự đoán trước, xảy ra ngoài ý muốn.
- lò rènNơi chế tạo các đồ dùng bằng sắt, thép như dao, cuốc, liềm, v.v. thông qua phương pháp thủ công (đập khối kim loại đã nung mềm thành sản phẩm).
- lò sát sinhNơi mà động vật được giết để lấy thịt hoặc sản phẩm từ chúng.
- lo sợCảm giác lo lắng và sợ hãi.
- lở sơnTình trạng da bị dị ứng do tiếp xúc với nhựa cây sơn, gây sưng tấy, ngứa ngáy và nổi mụn.
- lo sốt vó(Khẩu ngữ) lo lắng đến mức hoảng hốt, không thể ngồi yên hay suy nghĩ bình thường.
- lò sưởiLò được đốt nóng dùng để sưởi ấm cho không gian sống.
- lỡ tàuBị trễ chuyến tàu, không kịp đi.
- lộ tẩy(Khẩu ngữ) nghĩa là điều xấu đang bị che giấu được phát giác và trở nên rõ ràng.
- lỡ thìTừ được dùng để chỉ người phụ nữ đã quá tuổi kết hôn nhưng vẫn chưa lập gia đình.
- lộ thiênỞ ngoài trời, không nằm ngầm trong lòng đất và không có gì che đậy.
- lơ thơThưa thớt, không dày đặc, mỗi nơi một ít.
- lỡ thờiKhó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội hoặc thời điểm thích hợp, thường liên quan đến việc không còn trẻ nữa.
- lo tínhHành động chuẩn bị, tính toán hoặc lo liệu cho một việc gì đó.
- lờ tịt(Thông tục) hoàn toàn phớt lờ, thản nhiên như không biết gì.
- lở tởTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lả tả', chỉ sự rời rạc không chặt chẽ.
- lô tôTrò chơi tương tự như xổ số, nhưng vé số không được in sẵn mà người chơi sẽ tự lựa chọn các con số để in hoặc ghi trực tiếp.
- lơ tơ mơ(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như lơ mơ nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lo toanHành động chuẩn bị và chăm sóc công việc một cách có trách nhiệm.
- lộ trìnhTuyến đường hoặc chặng đường dự kiến cần phải đi qua.
- lờ và lờ vờ(Khẩu ngữ) thể hiện sự cẩu thả, thiếu nghiêm túc, thường được nhấn mạnh hơn so với từ 'lờ vờ'.
- lò vi baMột thiết bị điện tử được sử dụng để nấu ăn, làm nóng hoặc hâm thức ăn bằng sóng vi ba.
- lò vi sóngLò sử dụng sóng vi ba để nấu chín hoặc hâm nóng thức ăn một cách nhanh chóng.
- lơ vơÍt được sử dụng, đồng nghĩa với 'vẩn vơ', chỉ sự không rõ ràng hoặc lộn xộn.
- lờ vờTừ dùng để chỉ việc làm gì đó không thật sự chuyên tâm, chỉ qua loa hoặc làm cho xong.
- lỗ vốnBị lỗ, bị thâm hụt vào vốn.
- lo xaMột không gian hoặc khu vực rộng lớn nằm ở xa, tách biệt với nơi đang ở.
- lơ xe(Khẩu ngữ) người hỗ trợ tài xế trong các xe khách, thường thực hiện các nhiệm vụ như soát vé, thu tiền, sắp xếp chỗ ngồi, v.v.
- lộ xỉ(răng) mọc ra ngoài, khi cười lộ cả lợi.
- lô xích xôngTừ địa phương, chỉ số lượng rất nhiều, thường được coi như một tập hợp và có thể mang ý nghĩa coi thường.
- lớ xớNói về một loại tóc hay lông mịn màng, nhiều nhưng không quá rối.
- lô xôTừ dùng để miêu tả cảnh có nhiều vật nổi lên với các hình dạng chóp nhọn, cao thấp không đều và nối tiếp nhau.
- lò xoVật liệu thường làm bằng thép, được uốn thành nhiều vòng xoắn, có tính đàn hồi, dùng để giữ các vật khác (thường là chi tiết máy) ở vị trí cần thiết.
- loaThiết bị phát ra âm thanh, thường được dùng trong hệ thống âm thanh hoặc để phát nhạc.
- loàCó độ sáng vượt quá mức bình thường, đến mức làm chói mắt, khó nhìn rõ.
- loáBị rối loạn thị giác do ảnh hưởng của ánh sáng có cường độ quá mạnh.
- loa kènCây thảo đứng, có lá dài và bóng, hoa to mọc thành chùm, bao hoa có hình dạng như loa kèn, thường có màu trắng.
- loã lồỞ trạng thái hoàn toàn không có gì che thân (thường ám chỉ người lớn; có nghĩa xem thường).
- loa loáHơi bị chói mắt do ánh sáng chiếu mạnh và liên tục.
- loá mắtBị choáng ngợp trước sức cám dỗ, làm cho không còn sáng suốt và tỉnh táo.
- loà nhoàTừ miêu tả trạng thái không rõ nét, bị mờ đi hoặc lờ mờ.
- loã thểTừ cổ, chỉ trạng thái không có quần áo, tương tự như khoả thân.
- loa thùngLoa có công suất lớn, thường được thiết kế giống như một chiếc thùng hình hộp.
- loả toảRải ra, phân tán, không có sự tập trung.
- loà xoàDiễn tả hành động buông xuống và lan tỏa không đều, không gọn gàng của những vật mềm và dài.
- loã xoã(tóc) tuỳ ý rơi xuống và phân tán một cách không ngăn nắp.
- loạc choạcTừ dùng để mô tả sự không đồng bộ hoặc không ăn khớp giữa các bộ phận trong một tổ chức hoặc hoạt động.
- loài(Khẩu ngữ) một nhóm người có chung những đặc điểm xấu xa.
- loạiTừ chỉ tập hợp người, vật hoặc hiện tượng có những đặc điểm chung, với sự phân biệt rõ ràng so với các nhóm khác.
- loại biệtCó khả năng phân biệt giữa các loại khác nhau.
- loại bỏHành động loại bỏ cái gì đó vì nó không còn giá trị hoặc cần thiết.
- loai choaiHành động di chuyển hoặc làm gì đó một cách vất vả, khó khăn.
- loại hìnhTập hợp các sự vật, hiện tượng có chung những đặc điểm cơ bản.
- loại hình họcKhoa học nghiên cứu các loại hình để hỗ trợ việc phân loại những thực tại phức tạp.
- loài ngườiTổng thể những con người sống trên Trái Đất.
- loại suySuy luận để dần loại bỏ các trường hợp và đưa ra kết luận về lựa chọn hợp lý nhất.
- loại thểLoại hình hoặc dạng, thường dùng để phân loại các đối tượng hoặc sự vật trong một nhóm.
- loại trừGạt một cái gì đó ra ngoài, không tính đến trong một trường hợp hoặc phạm vi nhất định.
- loan(Danh từ cổ, trong văn chương) chỉ loài chim phượng mái.
- loạnSự chống đối bằng bạo lực nhằm gây ra tình trạng mất trật tự và an ninh trong xã hội.
- loan báoThông báo tin tức cho mọi người biết một cách rộng rãi.
- loạn đảMột cuộc ẩu đả, đánh nhau xảy ra giữa nhiều người, thường là trong tình huống hỗn loạn.
- loạn dâmCó nghĩa giống như loạn luân, chỉ việc quan hệ tình dục bất hợp pháp giữa những người có quan hệ gần gũi.
- loan giáTừ cổ, thường dùng để chỉ những thứ thuộc về, hoặc xuất phát từ các phong tục tập quán xưa.
- loạn lạcTình trạng xã hội lộn xộn, thiếu trật tự và an ninh do sự bất ổn.
- loạn liHành động hoặc tình trạng bất ổn, không thể kiểm soát, thường xảy ra trong xã hội hoặc một nhóm người.
- loạn luânHành động có quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ họ hàng gần, vi phạm phong tục tập quán hoặc pháp luật.
- loạn lyTình trạng rối ren, hỗn loạn, không có trật tự, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
- loạn ngônNói năng một cách bừa bãi, không phân biệt phải trái hay hay dở.
- loạn ócTừ dùng để chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, giống như loạn trí.
- loan phòngPhòng ngủ của vợ chồng, thường được trang trí bằng tấm màn thêu chim loan.
- loan phượng(Từ cũ, Văn chương) Chim phượng trống (phượng) và chim phượng mái (loan); thường được dùng để tượng trưng cho một cặp vợ chồng xứng đôi, hòa hợp.
- loạn quânQuân lính bị rối loạn, không còn giữ được kỷ luật và sự chỉ huy thống nhất, thường xảy ra sau khi thua trận.
- loăn quănTừ dùng để chỉ hình dạng uốn lượn, có sự xoắn lại hoặc cuộn tròn.
- loạn sắc(mắt) không phân biệt được một số màu, đặc biệt là màu đỏ và xanh, do bị tật mắc phải.
- loạn thịTình trạng mắt không nhìn rõ ở các hướng khác nhau do bị tật.
- loạn tríỞ trạng thái thần kinh bị rối loạn, dẫn đến sự mất trí khôn.
- loạn xạ(Khẩu ngữ) ở trạng thái hỗn loạn, không có trật tự hoặc phương hướng rõ ràng.
- loạn xị(Khẩu ngữ) trong trạng thái rất rối rắm, lộn xộn, không có trật tự nào cả.
- loăn xoăn(tóc hay sợi nhỏ) quăn và xoắn thành nhiều vòng, nhiều lớp liên tiếp.
- loãngCó nhiều nước, ít chất rắn hoặc có độ đậm đặc thấp.
- loángChiếu sáng nhanh chóng trên bề mặt.
- loangLan rộng ra một cách dần dần.
- loạng choạngỞ trạng thái không vững, không giữ được thăng bằng, có nguy cơ ngã.
- loang lổCó những mảng màu hoặc vết bẩn xen kẽ nhau một cách lộn xộn, tạo nên vẻ ngoài không đẹp.
- loang loángMô tả trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt bị ướt, có nhiều vết ẩm loang lổ.
- loằng ngoằngCó hình dạng giống như những đường ngoằn ngoèo, chồng chéo hay rối vào nhau.
- loáng quángTừ chỉ tính trạng vội vàng, lập cập, làm cho các động tác trở nên vụng về và thiếu chính xác.
- loăng quăngTừ diễn tả trạng thái đi hoặc suy nghĩ một cách lung tung, không có định hướng hoặc mục đích rõ ràng.
- loạng quạngỞ trạng thái không thể giữ thăng bằng, thường do không xác định được hướng di chuyển.
- loáng thoángChỉ điều gì đó không rõ ràng, cụ thể, chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua.
- loang toàngDiễn tả tình trạng hoặc hành động không còn ngăn nắp, rối rắm, không gọn gàng.
- loãng toẹtTừ dùng để chỉ tình trạng rất loãng, gần như chỉ có nước.
- loảng xoảngTừ mô phỏng âm thanh phát ra mạnh mẽ và vang xa, thường là khi các vật bằng kim loại, sành, sứ va chạm vào nhau.
- loàng xoàng(Khẩu ngữ) thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật, không đáng kể.
- loãng xươngHiện tượng xương bị lão hóa, gây ra bởi việc thiếu hụt canxi cần thiết ở người cao tuổi, khiến xương trở nên dễ gãy hơn.
- loanh quanhDi chuyển không có mục đích rõ ràng, thường lặp đi lặp lại tại một nơi nào đó.
- loạtTập hợp các vật cùng loại xuất hiện trong một khoảng thời gian hoặc một lần.
- loắt choắt(vóc dáng) quá nhỏ so với bình thường.
- loạt soạtTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi lá khô hoặc vải cứng ma sát vào nhau.
- loạt xoạtChỉ hành động di chuyển hoặc gây ra âm thanh một cách nhanh chóng và liên tục, thường là do sự va chạm hay cọ xát giữa các vật.
- loay ha loay hoay(Khẩu ngữ) Chỉ việc lúng túng, không tìm ra cách giải quyết khi phải làm một việc nào đó.
- loay hoayTừ chỉ hành động cặm cụi thử đi thử lại nhiều cách để giải quyết một vấn đề nào đó.
- lộcChồi lá non hoặc mầm sống mới, thường xuất hiện vào mùa xuân.
- lócCá len lách ngược dòng nước để vượt lên, đặc biệt trong mùa mưa.
- lốcGió lốc, loại gió mạnh và bất ngờ.
- lọcTách ra để lấy phần phù hợp với yêu cầu.
- lọc cọcTừ mô phỏng những âm thanh trầm phát ra đôi khi nhỏ, đôi khi to, không đều, giống như tiếng khua hay gõ xuống mặt đất, đá cứng.
- lóc cócTừ mô phỏng âm thanh vang vọng, dồn dập phát ra đều đều như tiếng gõ vào vật cứng.
- lốc cốcTừ mô phỏng âm thanh giống như tiếng mõ vang vọng đều đặn và liên tiếp.
- lộc cộcTừ mô phỏng âm thanh khô, nặng của vật cứng va chạm liên tục trên nền.
- lốc lịchKhối giấy chứa những tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày trong tháng.
- lọc lõiNgười từng trải, khôn ngoan và có nhiều kinh nghiệm, thường biết các mánh khóe (thường được sử dụng với ý chê bai).
- lọc lừaHành động lừa đảo hoặc gian dối.
- lộc ngộcTừ chỉ người cao lớn nhưng vụng về, không khéo léo.
- lóc ngócTừ gợi tả hành động cố ngẩng đầu lên, thường là để thực hiện một việc gì đó.
- lốc nhốc(Khẩu ngữ) Từ miêu tả tình trạng đông đúc, lộn xộn và chen chúc nhau, thường diễn ra ở một nơi nhất định.
- lóc nhócTừ mô tả sự đông đúc, nhiều, thường chỉ những vật thuộc cùng một loại hoặc cùng một lứa, chen chúc nhau.
- lộc nhungSừng non của hươu, thường được sử dụng như một loại thuốc bổ.
- lốc thốcMột từ mô tả sự lôi thôi, lếch thếch hoặc không gọn gàng.
- lộc xộcCách diễn đạt tương tự như xộc xệch, chỉ trạng thái không gọn gàng, lộn xộn.
- lóc xócTừ mô tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tục hoặc tiếng động nhỏ, thường được dùng để chỉ những âm thanh không quá lớn.
- lọc xọcTừ dùng để mô phỏng âm thanh nhỏ và đều, giống như tiếng của các vật cứng nhỏ bị xóc hoặc lắc trong một vật chứa.
- loeTỏa sáng ra một cách yếu ớt.
- loéVụt hiện ra đột ngột như một tia sáng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
- loèHành động khoe khoang nhằm mục đích đánh lừa hoặc gây ấn tượng với người khác.
- loè bịpHành động khoe khoang dối trá nhằm đánh lừa người khác.
- loe loé(ánh sáng) chớp lên nhấp nháy rồi vụt tắt ngay lập tức một cách liên tục.
- loè loẹtMang quá nhiều màu sắc sặc sỡ, làm cho vẻ đẹp giản dị, tự nhiên bị mất đi.
- loe loétÍt sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'nhoe nhoét'.
- loè nhoèTừ dùng để chỉ sự không rõ nét, chỉ thấy lờ mờ, ít dùng.
- loè xoèHành động buông dài xuống và xoè rộng ra, tạo cảm giác vướng bận, không gọn gàng.
- loét(Da thịt) bị hủy hoại dần dần, khiến cho tổ chức ở lớp dưới lộ ra.
- loẹt quẹtMàu sắc sặc sỡ, chói mắt, thường được dùng để miêu tả những thứ có màu sắc quá đà hoặc lòe loẹt.
- logCái gỗ lớn, thường được dùng để xây dựng hoặc làm nguyên liệu.
- logarithmSố mũ của một lũy thừa cần nâng một số dương cố định (gọi là cơ số) để đạt được một số cho trước.
- logicSự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng hoặc cách suy luận có tính hợp lý.
- logic biện chứngHọc thuyết logic của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nghiên cứu về các quy luật phát triển của thế giới khách quan và nhận thức, cũng như các hình thức phản ánh sự phát triển đó trong tư duy.
- logic hình thứcKhoa học nghiên cứu các hình thức của ý nghĩ và cách tổ chức ý nghĩ, tách biệt khỏi nội dung cụ thể của các phán đoán, suy luận và khái niệm.
- logic họcKhoa học nghiên cứu các quy luật và hình thức của tư duy, cũng như cách thức suy luận chính xác.
- logic toánLogic thuộc về toán học, hay còn gọi là logic toán học.
- logic toán họcLogic hình thức áp dụng các phương pháp toán học để nghiên cứu các suy diễn và chứng minh trong toán học.
- logoHình ảnh đặc trưng, biểu thị cho một công ty hoặc tổ chức.