lớn tuổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lớn tuổi (Tính từ)
Tương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nhưng cũng chưa được coi là già.
- 1."Một nhà văn lớn tuổi."
- 2."Bà tôi năm nay đã lớn tuổi nhưng vẫn rất minh mẫn."
- 3."Ông ấy là một người lớn tuổi, từng trải nhiều trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "lớn tuổi"
Lưu ý về tính từ
"lớn tuổi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lớn tuổi"
lớn tuổi là tính từ trong tiếng Việt. Tương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nhưng cũng chưa được coi là già. Ví dụ: "Một nhà văn lớn tuổi."
Từ liên quan
lớn mạnh
Phát triển để trở thành một lực lượng mạnh mẽ.
lớn phổng
Lớn nhanh một cách khác thường, có sự phát triển rõ rệt.
lớn tiếng
Từ dùng để chỉ việc phát biểu ý kiến một cách công khai bằng những lời lẽ mạnh mẽ và kiên quyết.
lớn tướng
(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức độ bình thường.
lớp
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian chưa xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
lớp học
Phòng nơi diễn ra hoạt động học tập và giảng dạy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.