lồm ngồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lồm ngồm (Tính từ)
Diễn tả hành động di chuyển một cách chậm chạp, vụng về như kiểu bò hoặc lăn lộn.
- 1."Con mèo lồm ngồm bò ra khỏi giường."
- 2."Cậu bé lồm ngồm đứng dậy sau khi ngã."
- 3."Lốp xe bị kẹt làm cho chiếc xe lồm ngồm tiến lên."
Lưu ý khi sử dụng "lồm ngồm"
Lưu ý về tính từ
"lồm ngồm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lồm ngồm"
lồm ngồm là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động di chuyển một cách chậm chạp, vụng về như kiểu bò hoặc lăn lộn. Ví dụ: "Con mèo lồm ngồm bò ra khỏi giường."
Từ liên quan
lồi
Từ dùng để chỉ một đa giác nằm về một phía của bất kỳ đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
lồi lõm
Có nhiều chỗ lồi và chỗ lõm không đều trên một bề mặt, thường dùng để mô tả địa hình.
lồm cồm
Từ miêu tả dáng vẻ khi chống cả hai chân và hai tay để bò hoặc nhổm người dậy.
lồn
(Thông tục) âm hộ của người, thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
lồng
Đồ vật thường được đan bằng tre, nứa hoặc làm từ gỗ, dùng để nhốt chim, gà, và các loài gia súc khác.
lồng bàn
Vật có hình thúng, thường được làm bằng tre hoặc nhựa, dùng để đậy thức ăn trên mâm hoặc bàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.