lờn bơn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lờn bơn (Động từ)

Hành động nhảy nhót hoặc di chuyển một cách thoải mái, thường trong trạng thái vui vẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọn trẻ đang lờn bơn ở sân chơi rất vui vẻ."
  • 2."Tôi thích lờn bơn trong công viên vào buổi chiều."
  • 3."Cô bé lờn bơn xung quanh nhà như một chú chim nhỏ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lờn bơn (Danh từ)

Một kiểu đi lại tự do, không bị ràng buộc, thường mang lại cảm giác vui tươi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyến tham quan này sẽ có nhiều hoạt động lờn bơn, chúng ta hãy tận hưởng."
  • 2."Lần đi biển này, mọi người đã có một ngày lờn bơn thật thoải mái."
  • 3."Họ đã có một buổi chiều lờn bơn đáng nhớ tại bãi biển."

Lưu ý khi sử dụng "lờn bơn"

Lưu ý về động từ

"lờn bơn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lờn bơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lờn bơn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lờn bơn"

lờn bơn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nhảy nhót hoặc di chuyển một cách thoải mái, thường trong trạng thái vui vẻ. Ví dụ: "Bọn trẻ đang lờn bơn ở sân chơi rất vui vẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này