lộn nhèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lộn nhèo (Tính từ)
Mặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn.
- 1."Áo em mặc hôm nay lộn nhèo quá, nhìn không gọn gàng chút nào."
- 2."Khi lấy quần áo từ tủ ra, thấy chúng lại lộn nhèo hết cả."
- 3."Anh hãy gấp lại những tờ giấy lộn nhèo này trước khi đưa cho cô ấy."
Nghĩa 2: lộn nhèo (Động từ)
Làm cho cái gì đó rối, không còn ngay ngắn như trước.
- 1."Con mèo lộn nhèo đống dây điện, làm cho chúng rối tung lên."
- 2."Sự xô đẩy trong đám đông khiến chiếc hộp bị lộn nhèo ra."
- 3."Chỉ cần lộn nhèo một chút là mọi thứ sẽ không còn đẹp như ban đầu."
Lưu ý khi sử dụng "lộn nhèo"
Lưu ý về động từ
"lộn nhèo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lộn nhèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lộn nhèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lộn nhèo"
lộn nhèo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn. Ví dụ: "Áo em mặc hôm nay lộn nhèo quá, nhìn không gọn gàng chút nào."
Từ liên quan
lộn mề gà
Hành động đổ nước vào miệng khiến bụng căng lên, sau đó giẫm đạp hoặc dùng con lăn cán lên bụng cho đến khi thức ăn, phân, máu bị ộc ra (một hình thức tra tấn tàn bạo).
lộn mửa
Cảm giác ghê tởm đến mức muốn nôn ra.
lộn nhào
Hành động lăn qua lăn lại hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường là do mất thăng bằng.
lộn phèo
Người hoặc vật có tính chất kém chỉn chu, không ngăn nắp hoặc lộn xộn.
lộn ruột
(Khẩu ngữ) tức giận đến mức cảm thấy như ruột đảo lộn, không thể chịu đựng nổi nữa.
lộn sòng
Tráo đổi, làm cho không còn phân biệt được thật giả, phải trái, tốt xấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.