lộn nhèo

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lộn nhèo (Tính từ)

Mặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Áo em mặc hôm nay lộn nhèo quá, nhìn không gọn gàng chút nào."
  • 2."Khi lấy quần áo từ tủ ra, thấy chúng lại lộn nhèo hết cả."
  • 3."Anh hãy gấp lại những tờ giấy lộn nhèo này trước khi đưa cho cô ấy."
2
Động từ

Nghĩa 2: lộn nhèo (Động từ)

Làm cho cái gì đó rối, không còn ngay ngắn như trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Con mèo lộn nhèo đống dây điện, làm cho chúng rối tung lên."
  • 2."Sự xô đẩy trong đám đông khiến chiếc hộp bị lộn nhèo ra."
  • 3."Chỉ cần lộn nhèo một chút là mọi thứ sẽ không còn đẹp như ban đầu."

Lưu ý khi sử dụng "lộn nhèo"

Lưu ý về động từ

"lộn nhèo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lộn nhèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lộn nhèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lộn nhèo"

lộn nhèo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn. Ví dụ: "Áo em mặc hôm nay lộn nhèo quá, nhìn không gọn gàng chút nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này