lời ăn tiếng nói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời ăn tiếng nói (Danh từ)

Cách diễn đạt, lời nói và cách sử dụng ngôn ngữ của một người, thể hiện nhân cách và văn hóa của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người có 'lời ăn tiếng nói' riêng, điều đó tạo nên sự phong phú trong giao tiếp."
  • 2."Khi đi phỏng vấn, bạn nên chú ý đến 'lời ăn tiếng nói' của mình để gây ấn tượng tốt."
  • 3."Cách mà anh ấy dùng từ khi nói chuyện với người khác thể hiện rõ 'lời ăn tiếng nói' của một người lịch sự."

Lưu ý khi sử dụng "lời ăn tiếng nói"

Lưu ý về danh từ

"lời ăn tiếng nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lời ăn tiếng nói"

lời ăn tiếng nói là danh từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt, lời nói và cách sử dụng ngôn ngữ của một người, thể hiện nhân cách và văn hóa của họ. Ví dụ: "Mỗi người có 'lời ăn tiếng nói' riêng, điều đó tạo nên sự phong phú trong giao tiếp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này