lợi khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lợi khí (Danh từ)

Công cụ hoặc phương tiện có hiệu quả để thực hiện một công việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Báo chí là lợi khí tuyên truyền."
  • 2."Bị mất lợi khí trong chiến đấu."
  • 3."Giáo dục là lợi khí giúp thay đổi xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "lợi khí"

Lưu ý về danh từ

"lợi khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lợi khí"

lợi khí là danh từ trong tiếng Việt. Công cụ hoặc phương tiện có hiệu quả để thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Báo chí là lợi khí tuyên truyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này