lòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lòn (Động từ)
Có nghĩa là luồn lách hay chui qua một không gian hẹp nào đó.
- 1."Cậu bé lòn qua hàng rào để vào sân chơi."
- 2."Con mèo nhanh nhẹn lòn vào dưới gầm bàn."
Lưu ý khi sử dụng "lòn"
Lưu ý về động từ
"lòn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lòn"
lòn là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là luồn lách hay chui qua một không gian hẹp nào đó. Ví dụ: "Cậu bé lòn qua hàng rào để vào sân chơi."
Từ liên quan
lòi xỉ
(Phương ngữ) Chỉ về trạng thái hoặc tính cách hào sảng, cởi mở.
lòi đuôi
(Khẩu ngữ) chỉ việc để lộ ra những điểm yếu, khuyết điểm mà người ta cố gắng giấu kín một cách gián tiếp.
lòm khòm
Diễn tả dáng đi lảo đảo, không vững vàng, giống như lom khom.
lòn bon
Hành động di chuyển qua một không gian hẹp, khó khăn.
lòng
Phần bên trong hoặc ở giữa của một số vật, có khả năng chứa đựng hoặc bảo vệ.
lòng chim dạ cá
Nghĩa đen là tâm tình hay nội tâm phức tạp, thường chỉ những suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc và khó hiểu của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.