lợi suất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lợi suất (Danh từ)

Lợi suất là chỉ số đo lường hiệu quả kinh tế của một khoản đầu tư, thể hiện tỷ lệ lợi nhuận so với vốn đầu tư ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm ngoái, lợi suất đầu tư vào tài sản này đạt 10%, rất tốt."
  • 2."Cô ấy luôn tìm kiếm những dự án có lợi suất cao để tối ưu hóa lợi nhuận."
  • 3."Các nhà đầu tư thường so sánh lợi suất giữa các loại hình đầu tư khác nhau trước khi quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "lợi suất"

Lưu ý về danh từ

"lợi suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lợi suất"

lợi suất là danh từ trong tiếng Việt. Lợi suất là chỉ số đo lường hiệu quả kinh tế của một khoản đầu tư, thể hiện tỷ lệ lợi nhuận so với vốn đầu tư ban đầu. Ví dụ: "Năm ngoái, lợi suất đầu tư vào tài sản này đạt 10%, rất tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này