lợi hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợi hại (Danh từ)
Khái niệm chỉ mặt lợi và mặt hại của một việc gì đó, được so sánh với nhau.
- 1."Tính toán các mặt lợi hại của quyết định."
- 2."Phân tích lợi hại của dự án giúp định hướng tốt hơn."
- 3."Cần xem xét lợi hại trước khi tiến hành một kế hoạch."
Nghĩa 2: lợi hại (Tính từ)
Có ý nghĩa quan trọng do có tác dụng lớn, có thể gây tổn thất nghiêm trọng cho đối phương.
- 1."Vũ khí lợi hại có thể thay đổi cục diện chiến tranh."
- 2."Một đối thủ lợi hại cần được đánh giá cẩn thận."
- 3."Chiến thuật lợi hại đã giúp đội bóng giành chiến thắng."
Lưu ý khi sử dụng "lợi hại"
Lưu ý về tính từ
"lợi hại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lợi hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lợi hại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lợi hại"
lợi hại là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ mặt lợi và mặt hại của một việc gì đó, được so sánh với nhau. Ví dụ: "Tính toán các mặt lợi hại của quyết định."
Từ liên quan
lợi bất cập hại
Một câu tục ngữ thể hiện rằng lợi ích thu được không bằng những thiệt hại có thể xảy ra.
lợi danh
Ít dùng, có nghĩa tương tự như danh lợi.
lợi dụng
Sử dụng ai đó hoặc một tình huống một cách không công bằng để đạt được lợi ích cho bản thân.
lợi khí
Công cụ hoặc phương tiện có hiệu quả để thực hiện một công việc nào đó.
lợi lộc
Món lợi, thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực để chỉ những lợi ích nhỏ mọn.
lợi nhuận
Khoản tiền chênh lệch thu được từ doanh thu vượt qua chi phí sau quá trình sản xuất hoặc kinh doanh, thường áp dụng cho các tổ chức kinh doanh lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.