lộn nhào
Định nghĩa
Nghĩa 1: lộn nhào (Động từ)
Hành động lăn qua lăn lại hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường là do mất thăng bằng.
- 1."Khi chơi bóng, anh ấy bất ngờ lộn nhào trên sân."
- 2."Cô bé cười vui vẻ khi lộn nhào trên thảm cỏ."
- 3."Trong lễ hội, những người tham gia thường lộn nhào để tạo không khí vui vẻ."
Nghĩa 2: lộn nhào (Danh từ)
Một hành động hoặc tình huống mà ai đó bị ngã hoặc xoay tròn một cách bất ngờ.
- 1."Cú lộn nhào của anh ấy trên sàn khiến mọi người phải cười."
- 2."Tôi thường thấy lộn nhào là một phần thú vị trong các màn biểu diễn thể thao."
- 3."Chiếc xe đạp bị lộn nhào khi va chạm với xe ô tô."
Lưu ý khi sử dụng "lộn nhào"
Lưu ý về động từ
"lộn nhào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lộn nhào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lộn nhào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lộn nhào"
lộn nhào là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động lăn qua lăn lại hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường là do mất thăng bằng. Ví dụ: "Khi chơi bóng, anh ấy bất ngờ lộn nhào trên sân."
Từ liên quan
lộn máu
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như lộn tiết, chỉ trạng thái rất bực tức hoặc khó chịu.
lộn mề gà
Hành động đổ nước vào miệng khiến bụng căng lên, sau đó giẫm đạp hoặc dùng con lăn cán lên bụng cho đến khi thức ăn, phân, máu bị ộc ra (một hình thức tra tấn tàn bạo).
lộn mửa
Cảm giác ghê tởm đến mức muốn nôn ra.
lộn nhèo
Mặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn.
lộn phèo
Người hoặc vật có tính chất kém chỉn chu, không ngăn nắp hoặc lộn xộn.
lộn ruột
(Khẩu ngữ) tức giận đến mức cảm thấy như ruột đảo lộn, không thể chịu đựng nổi nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.