lỗi lạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗi lạc (Tính từ)
Tài giỏi một cách khác thường, nổi bật hơn người.
- 1."Tài ba lỗi lạc."
- 2."Một nhà chính trị lỗi lạc."
- 3."Cô ấy là một nhà khoa học lỗi lạc trong lĩnh vực nghiên cứu của mình."
- 4."Những nhà văn lỗi lạc thường để lại dấu ấn sâu đậm trong văn học."
Lưu ý khi sử dụng "lỗi lạc"
Lưu ý về tính từ
"lỗi lạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lỗi lạc"
lỗi lạc là tính từ trong tiếng Việt. Tài giỏi một cách khác thường, nổi bật hơn người. Ví dụ: "Tài ba lỗi lạc."
Từ liên quan
lỗ đáo
Lỗ khoét dưới đất để đánh đáo; thường được dùng để miêu tả đôi mắt trũng sâu một cách đặc biệt.
lỗ đít
Lỗ đít là phần cuối cùng của đường tiêu hóa, nơi thức ăn thải ra khỏi cơ thể.
lỗi
Điều sai sót, không đúng trong cách cư xử hoặc hành động.
lỗi lầm
Lỗi hoặc khuyết điểm tương đối lớn, thường được dùng để chỉ những sai sót trong hành động hoặc quyết định.
lỗi thời
Đã trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
lộ
(Phương ngữ) chỉ con đường lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.