lợi ích
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợi ích (Danh từ)
Lợi ích, tức là những điều có giá trị, sự tốt đẹp, hoặc tiện lợi từ một hành động hay sự vật.
- 1."Ích lợi"
- 2."Lợi ích của việc trồng cây"
- 3."Việc học ngoại ngữ mang lại nhiều lợi ích cho sự nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "lợi ích"
Lưu ý về danh từ
"lợi ích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lợi ích"
lợi ích là danh từ trong tiếng Việt. Lợi ích, tức là những điều có giá trị, sự tốt đẹp, hoặc tiện lợi từ một hành động hay sự vật. Ví dụ: "Ích lợi"
Từ liên quan
lợi thế
Thế mạnh, điều kiện thuận lợi hơn so với người khác hoặc đối thủ.
lợi tiểu
Có tác dụng giúp cho việc tiểu tiện trở nên dễ dàng hơn.
lợi tức
Tiền lãi nhận được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc từ khoản tiền cho vay, gửi ngân hàng.
lợi điểm
Điểm thuận lợi hoặc lợi ích trong một tình huống nào đó.
lợm
Có cảm giác buồn nôn hoặc kinh tởm, thường do kích thích từ mùi, vị.
lợm giọng
Có cảm giác buồn nôn, khó chịu trong cổ họng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.