lối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lối (Danh từ)

Hình thức diễn ra của một hoạt động đã trở thành ổn định, có những đặc điểm riêng biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Lối sống buông thả"
  • 2."Chiều không phải lối"
  • 3."Lối chơi bóng đá của anh ấy rất độc đáo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lối (Danh từ)

(Phương ngữ) Chừng, khoảng chừng.

Ví dụ (3)
  • 1."Lúc đó lối ba giờ sáng"
  • 2."Từ đây đến đó lối bốn cây số"
  • 3."Mưa đã kéo dài lối hai tiếng đồng hồ."

Lưu ý khi sử dụng "lối"

Lưu ý về danh từ

"lối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lối"

lối là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức diễn ra của một hoạt động đã trở thành ổn định, có những đặc điểm riêng biệt. Ví dụ: "Lối sống buông thả"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này