lon xon
Định nghĩa
Nghĩa 1: lon xon (Tính từ)
Từ này có nghĩa là như lon ton, được sử dụng ít nhiều để miêu tả hành động nhanh nhẹn, hoạt bát.
- 1."Chạy lon ton quanh sân."
- 2."Bọn trẻ vui vẻ nô đùa lon xon."
- 3."Cô bé lon xon chạy đến để chào mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "lon xon"
Lưu ý về tính từ
"lon xon" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lon xon"
lon xon là tính từ trong tiếng Việt. Từ này có nghĩa là như lon ton, được sử dụng ít nhiều để miêu tả hành động nhanh nhẹn, hoạt bát. Ví dụ: "Chạy lon ton quanh sân."
Từ liên quan
lom lom
(Phương ngữ) có nghĩa là nhìn chằm chằm một cách chăm chú.
lon
Thú rừng thuộc họ cầy, nhưng có kích thước nhỏ hơn.
lon ton
Từ mô tả dáng đi nhanh nhẹn, thường của trẻ em, với những bước chân ngắn và vẻ mặt hồ hởi.
long
Dài, có chiều dài lớn hơn bình thường hoặc so với cái khác.
long bong
Từ mô phỏng âm thanh nhẹ nhưng phát ra liên tục và đều đặn, giống như tiếng nước vỗ nhẹ vào vật khác.
long bào
Áo bào cổ truyền của vua, được thêu hình con rồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.