lòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lòng (Danh từ)

Phần bên trong hoặc ở giữa của một số vật, có khả năng chứa đựng hoặc bảo vệ.

Ví dụ (6)
  • 1."Ôm con vào lòng."
  • 2."Bát sâu lòng."
  • 3."Lòng sông."
  • 4."Ở sâu trong lòng đất."
  • 5."Mở lòng đón nhận tình cảm."
  • 6."Chiếc hộp này có lòng rộng rãi."

Lưu ý khi sử dụng "lòng"

Lưu ý về danh từ

"lòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lòng"

lòng là danh từ trong tiếng Việt. Phần bên trong hoặc ở giữa của một số vật, có khả năng chứa đựng hoặc bảo vệ. Ví dụ: "Ôm con vào lòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này