lon

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lon (Danh từ)

Thú rừng thuộc họ cầy, nhưng có kích thước nhỏ hơn.

Ví dụ (1)
  • 1."Tôi đã thấy lon chạy nhanh qua rừng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lon (Danh từ)

(Phương ngữ) Bơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đong mấy lon gạo nếp."
  • 2."Nấu ba lon gạo."
  • 3."Cần một lon bơ để làm bánh."
3
Danh từ

Nghĩa 3: lon (Danh từ)

Vại nhỏ, chậu nhỏ được làm bằng sành.

Ví dụ (3)
  • 1."Lon nước gạo được đặt ở góc nhà."
  • 2."Nén một lon cà."
  • 3."Tôi dùng lon để đựng dưa muối."
4
Danh từ

Nghĩa 4: lon (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Phù hiệu quân hàm của quân đội một số nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Đeo lon đại uý."
  • 2."Người đó đang mang lon trung tá trên quân phục."

Lưu ý khi sử dụng "lon"

Lưu ý về danh từ

"lon" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lon" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lon"

lon là danh từ trong tiếng Việt. Thú rừng thuộc họ cầy, nhưng có kích thước nhỏ hơn. Ví dụ: "Tôi đã thấy lon chạy nhanh qua rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này