lời lẽ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời lẽ (Danh từ)

Cách diễn đạt hoặc cách nói, thường thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách nói của anh ấy rất nhẹ nhàng và lịch sự."
  • 2."Khi tranh luận, chị ấy luôn sử dụng lời lẽ rõ ràng và thuyết phục."
  • 3."Tôi không thích lời lẽ quá gay gắt trong cuộc trò chuyện."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lời lẽ (Danh từ)

Những từ ngữ được sử dụng trong văn bản hoặc giao tiếp để truyền đạt thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài viết, lời lẽ của tác giả rất sinh động."
  • 2."Lời lẽ trong quảng cáo thường được chọn lựa rất kỹ lưỡng."
  • 3."Bạn nên cẩn thận với lời lẽ khi phản hồi email."

Lưu ý khi sử dụng "lời lẽ"

Lưu ý về danh từ

"lời lẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lời lẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lời lẽ"

lời lẽ là danh từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt hoặc cách nói, thường thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người nói. Ví dụ: "Cách nói của anh ấy rất nhẹ nhàng và lịch sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này