lời nói đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lời nói đầu (Danh từ)

Đoạn văn viết ở đầu sách, trình bày ý kiến và mục đích của tác giả liên quan đến nội dung cuốn sách.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lời nói đầu, tác giả nêu rõ lý do viết cuốn sách này."
  • 2."Lời nói đầu thường giúp độc giả hiểu được nội dung chính mà tác giả muốn truyền tải."

Lưu ý khi sử dụng "lời nói đầu"

Lưu ý về danh từ

"lời nói đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lời nói đầu"

lời nói đầu là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn văn viết ở đầu sách, trình bày ý kiến và mục đích của tác giả liên quan đến nội dung cuốn sách. Ví dụ: "Trong lời nói đầu, tác giả nêu rõ lý do viết cuốn sách này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này