lợi lộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lợi lộc (Danh từ)

Món lợi, thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực để chỉ những lợi ích nhỏ mọn.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiếm chác lợi lộc."
  • 2."Việc đó chẳng mang lại lợi lộc gì!"
  • 3."Anh ta chỉ chăm chăm vào lợi lộc cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "lợi lộc"

Lưu ý về danh từ

"lợi lộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lợi lộc"

lợi lộc là danh từ trong tiếng Việt. Món lợi, thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực để chỉ những lợi ích nhỏ mọn. Ví dụ: "Kiếm chác lợi lộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này