lợi danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợi danh (Danh từ)
Ít dùng, có nghĩa tương tự như danh lợi.
- 1."Cố gắng đạt được danh lợi không phải là điều dễ dàng."
- 2.""Cánh buồm bể hoạn mênh mang, Cái phong ba khéo cợt phường lợi danh.""
Lưu ý khi sử dụng "lợi danh"
Lưu ý về danh từ
"lợi danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lợi danh"
lợi danh là danh từ trong tiếng Việt. Ít dùng, có nghĩa tương tự như danh lợi. Ví dụ: "Cố gắng đạt được danh lợi không phải là điều dễ dàng."
Từ liên quan
lợ
Có vị không hoàn toàn mặn cũng không hoàn toàn ngọt, thường khó nuốt.
lợi
(Phương ngữ, Ít dùng) mép, bờ
lợi bất cập hại
Một câu tục ngữ thể hiện rằng lợi ích thu được không bằng những thiệt hại có thể xảy ra.
lợi dụng
Sử dụng ai đó hoặc một tình huống một cách không công bằng để đạt được lợi ích cho bản thân.
lợi hại
Khái niệm chỉ mặt lợi và mặt hại của một việc gì đó, được so sánh với nhau.
lợi khí
Công cụ hoặc phương tiện có hiệu quả để thực hiện một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.