lên ngôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên ngôi (Động từ)
(Khẩu ngữ) được yêu thích, trở thành nổi bật và được ưa chuộng.
- 1."Một ca sĩ trẻ mới lên ngôi."
- 2."Mốt mới lên ngôi."
- 3."Công nghệ xanh đang lên ngôi trong việc bảo vệ môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "lên ngôi"
Lưu ý về động từ
"lên ngôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên ngôi"
lên ngôi là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) được yêu thích, trở thành nổi bật và được ưa chuộng. Ví dụ: "Một ca sĩ trẻ mới lên ngôi."
Từ liên quan
lên lớp
(Khẩu ngữ) cách nói thể hiện sự dạy dỗ hoặc chỉ trích từ người có vị thế cao hơn.
lên men
Phản ứng hóa học xảy ra khi men tác động lên các chất hữu cơ.
lên mặt
(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ kiêu ngạo và coi thường người khác.
lên nước
Có bề mặt trở nên nhẵn và bóng loáng do cọ xát nhiều, thường áp dụng cho đồ gỗ.
lên râu
(Thông tục) Biểu hiện sự hãnh diện hoặc kiêu căng.
lên sởi
Bị mắc bệnh sởi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.