lèm nhèm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lèm nhèm (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu.
- 1."Làm ăn lèm nhèm thì khó mà thành công."
- 2."Suốt đời làm gã công chức lèm nhèm."
- 3."Dù cố gắng nhưng kết quả vẫn lèm nhèm."
Lưu ý khi sử dụng "lèm nhèm"
Lưu ý về tính từ
"lèm nhèm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lèm nhèm"
lèm nhèm là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu. Ví dụ: "Làm ăn lèm nhèm thì khó mà thành công."
Từ liên quan
lè tè
Thấp đến mức gần như sát đất.
lèm bà lèm bèm
Nói chuyện lảm nhảm, không rõ ý nghĩa, thường dùng để châm biếm hoặc miêu tả cách nói không nghiêm túc.
lèm bèm
Nói lảm nhảm, nói nhiều mà không có trọng tâm hoặc mục đích rõ ràng.
lèn
Núi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non.
lèo
Dây buộc ở giữa cái diều giúp cân bằng hai cánh.
lèo khoèo
Ít sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.