lệ bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lệ bộ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Sắm đủ lệ bộ cho cô dâu."
  • 2."Họ đã chuẩn bị tất cả lệ bộ cho ngày lễ."
  • 3."Trước khi tổ chức đám cưới, bạn cần phải chuẩn bị lệ bộ cho hai bên."

Lưu ý khi sử dụng "lệ bộ"

Lưu ý về danh từ

"lệ bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lệ bộ"

lệ bộ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường. Ví dụ: "Sắm đủ lệ bộ cho cô dâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này