lệ bộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lệ bộ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường.
- 1."Sắm đủ lệ bộ cho cô dâu."
- 2."Họ đã chuẩn bị tất cả lệ bộ cho ngày lễ."
- 3."Trước khi tổ chức đám cưới, bạn cần phải chuẩn bị lệ bộ cho hai bên."
Lưu ý khi sử dụng "lệ bộ"
Lưu ý về danh từ
"lệ bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lệ bộ"
lệ bộ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường. Ví dụ: "Sắm đủ lệ bộ cho cô dâu."
Từ liên quan
lễ đường
Tòa nhà lớn được sử dụng để tổ chức các buổi lễ trang trọng.
lễ độ
Thái độ được xem là đúng mực, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác trong giao tiếp.
lệ
(Trong văn chương) nước mắt.
lệ luật
(Từ cũ, ít dùng) Tương tự như luật lệ.
lệ làng
Tục lệ mà mọi người trong làng phải tuân theo.
lệ phí
Khoản tiền mà nhà nước quy định phải nộp cho cơ quan, đơn vị, v.v. khi thực hiện một thủ tục giấy tờ hoặc hưởng một quyền lợi nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.