lạy
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạy (Động từ)
Thể hiện sự tôn trọng hoặc cầu nguyện, thường liên quan đến việc cúi đầu hoặc quỳ gối.
- 1."Khi vào chùa, mọi người thường lạy Phật để bày tỏ lòng thành kính."
- 2."Đứa trẻ lạy bà nội khi gặp bà để thể hiện sự kính trọng."
- 3."Tôi lạy trời cho gia đình mình luôn bình an."
Nghĩa 2: lạy (Danh từ)
Hành động cúi đầu hoặc quỳ gối như một dấu hiệu của sự tôn kính.
- 1."Lạy là một phong tục đẹp trong văn hóa Việt Nam."
- 2."Trong lễ hội, mọi người đều thực hiện lạy nhiều lần để bày tỏ lòng thành."
- 3."Các tín đồ thường lạy vào mỗi buổi sáng để cầu nguyện cho một ngày tốt lành."
Lưu ý khi sử dụng "lạy"
Lưu ý về động từ
"lạy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lạy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lạy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lạy"
lạy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự tôn trọng hoặc cầu nguyện, thường liên quan đến việc cúi đầu hoặc quỳ gối. Ví dụ: "Khi vào chùa, mọi người thường lạy Phật để bày tỏ lòng thành kính."
Từ liên quan
lạt sạt
Thể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị.
lạu bà lạu bạu
Cách nói diễn tả sự lảm nhảm, nói nhiều mà không có nội dung rõ ràng.
lạu bạu
Từ chỉ hành động phản ánh cảm xúc bực bội, khó chịu, thường đi kèm với lời chửi mắng.
lạy cả nón
Cách diễn đạt biểu hiện sự tôn trọng hoặc cầu xin, thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng.
lạy lục
Hạ mình cầu xin một cách khốn khổ, nhục nhã.
lạy như tế sao
Diễn tả sự kính trọng, mến phục, hoặc sự thành tâm cầu nguyện trong một hoàn cảnh nhất định, thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.