lèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lèn (Danh từ)
Núi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non.
- 1."Lèn đá"
- 2."Chúng ta sẽ hiking qua lèn đá hiểm trở."
Nghĩa 2: lèn (Động từ)
Hành động cố nhét thêm vào một chỗ đã đầy hoặc chật.
- 1."Một bát cơm lèn chặt."
- 2."Chật không lèn vào đâu được."
- 3."Cố lèn thêm quần áo vào vali đã đầy."
Lưu ý khi sử dụng "lèn"
Lưu ý về động từ
"lèn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lèn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lèn"
lèn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Núi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non. Ví dụ: "Lèn đá"
Từ liên quan
lèm bà lèm bèm
Nói chuyện lảm nhảm, không rõ ý nghĩa, thường dùng để châm biếm hoặc miêu tả cách nói không nghiêm túc.
lèm bèm
Nói lảm nhảm, nói nhiều mà không có trọng tâm hoặc mục đích rõ ràng.
lèm nhèm
(Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu.
lèo
Dây buộc ở giữa cái diều giúp cân bằng hai cánh.
lèo khoèo
Ít sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt.
lèo lá
Loại cây có thân thảo, chiều cao từ 1 đến 3 mét, thường mọc ở các vùng nhiệt đới. Lèo lá thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy lá dùng trong các món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.