lẻ tẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẻ tẻ (Tính từ)
Từ chỉ sự thưa thớt và rời rạc, không đồng đều và không tập trung.
- 1."Mọi người lẻ tẻ ra về."
- 2."Lúa chín lẻ tẻ."
- 3."Nhiều bông hoa nở lẻ tẻ trong vườn."
- 4."Có vài chiếc lá rơi lẻ tẻ trên mặt đất."
Lưu ý khi sử dụng "lẻ tẻ"
Lưu ý về tính từ
"lẻ tẻ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lẻ tẻ"
lẻ tẻ là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự thưa thớt và rời rạc, không đồng đều và không tập trung. Ví dụ: "Mọi người lẻ tẻ ra về."
Từ liên quan
lẹt đẹt
Từ miêu tả sự chậm chạp, yếu kém, không thể theo kịp với người khác.
lẻ
Lượng nhỏ trong mối quan hệ với toàn thể hoặc chỉnh thể.
lẻ loi
Cảm giác cô đơn, không có ai bên cạnh.
lẻm
(Thông tục) ăn rất nhanh và gọn một cách ngon miệng.
lẻn
Hành động rời đi một cách kín đáo, không để người khác phát hiện.
lẻn lút
Hành động ẩn mình, tránh né sự chú ý của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.