lễ tiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ tiết (Danh từ)

Những quy định về tư thế, cử chỉ và cách nói năng trong các mối quan hệ xã hội giữa những người thuộc các cấp khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chào theo lễ tiết quân nhân."
  • 2."Trong buổi lễ, mọi người cần tuân thủ các lễ tiết trang trọng."
  • 3."Lễ tiết trong giao tiếp rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng."

Lưu ý khi sử dụng "lễ tiết"

Lưu ý về danh từ

"lễ tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ tiết"

lễ tiết là danh từ trong tiếng Việt. Những quy định về tư thế, cử chỉ và cách nói năng trong các mối quan hệ xã hội giữa những người thuộc các cấp khác nhau. Ví dụ: "Chào theo lễ tiết quân nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này