lên tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên tay (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng và tay nghề.
- 1."Càng vẽ càng lên tay."
- 2."Dạo này cậu ấy viết rất lên tay."
- 3."Gần đây, cô ấy nấu ăn lên tay hơn trước."
- 4."Sau một thời gian học, kỹ năng chơi đàn của anh ấy lên tay thấy rõ."
Lưu ý khi sử dụng "lên tay"
Lưu ý về tính từ
"lên tay" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lên tay"
lên tay là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng và tay nghề. Ví dụ: "Càng vẽ càng lên tay."
Từ liên quan
lên nước
Có bề mặt trở nên nhẵn và bóng loáng do cọ xát nhiều, thường áp dụng cho đồ gỗ.
lên râu
(Thông tục) Biểu hiện sự hãnh diện hoặc kiêu căng.
lên sởi
Bị mắc bệnh sởi.
lên thác xuống ghềnh
Diễn tả tình huống thay đổi một cách khó khăn, bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, thường để chỉ sự gặp khó khăn trong cuộc sống.
lên tiếng
Phát biểu ý kiến để thể hiện thái độ về một vấn đề nhất định.
lên voi xuống chó
Thành ngữ diễn tả sự thay đổi từ một trạng thái tốt đẹp sang một trạng thái tồi tệ, hoặc ngược lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.