lé
Định nghĩa
Nghĩa 1: lé (Tính từ)
Từ dùng để chỉ tình trạng mắt bị lác, thường gặp ở một số vùng.
- 1."Bị lé mắt."
- 2."Cô ấy có đôi mắt hơi lé."
- 3."Trẻ em thường dễ bị lé nếu không được chăm sóc sức khỏe tốt."
Lưu ý khi sử dụng "lé"
Lưu ý về tính từ
"lé" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lé"
lé là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ tình trạng mắt bị lác, thường gặp ở một số vùng. Ví dụ: "Bị lé mắt."
Từ liên quan
lèo lái
Dây lèo và tay lái; các bộ phận chính dùng để điều khiển con thuyền.
lèo nhèo
Mềm nhão, dính vào nhau thành một khối.
lèo tèo
Từ dùng để chỉ sự ít ỏi, thưa thớt, tạo cảm giác buồn tẻ và nghèo nàn.
lém
(Khẩu ngữ) (lửa) cháy nhỏ nhưng lan nhanh.
lém lỉnh
Từ dùng để chỉ tính cách hoạt bát, lanh lợi, thường thể hiện sự nhanh nhạy, dí dỏm trong lời nói.
lén
Thực hiện một việc gì đó một cách bí mật, không để người khác thấy hoặc biết, thường mang hàm ý chỉ trích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.