lệ làng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lệ làng (Danh từ)
Tục lệ mà mọi người trong làng phải tuân theo.
- 1."Phép vua thua lệ làng (tng)"
- 2."Mọi người trong làng đều phải thực hiện đúng lệ làng để gìn giữ sự hòa hợp."
- 3."Lệ làng thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."
Lưu ý khi sử dụng "lệ làng"
Lưu ý về danh từ
"lệ làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lệ làng"
lệ làng là danh từ trong tiếng Việt. Tục lệ mà mọi người trong làng phải tuân theo. Ví dụ: "Phép vua thua lệ làng (tng)"
Từ liên quan
lệ
(Trong văn chương) nước mắt.
lệ bộ
(Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường.
lệ luật
(Từ cũ, ít dùng) Tương tự như luật lệ.
lệ phí
Khoản tiền mà nhà nước quy định phải nộp cho cơ quan, đơn vị, v.v. khi thực hiện một thủ tục giấy tờ hoặc hưởng một quyền lợi nào đó.
lệ thuộc
Phụ thuộc một cách nghiêm trọng đến mức không có khả năng tự chủ và mất quyền chủ động.
lệch
Cá có hình dáng giống lươn, nhưng to hơn, thường sống ở vùng cửa sông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.