lên thác xuống ghềnh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lên thác xuống ghềnh (Động từ)

Diễn tả tình huống thay đổi một cách khó khăn, bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, thường để chỉ sự gặp khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ, nhiều lúc mình cũng phải lên thác xuống ghềnh."
  • 2."Khi công ty gặp khó khăn, cả đội phải lên thác xuống ghềnh để tìm cách vượt qua."
  • 3."Tổ chức sự kiện này thật không dễ dàng, chúng tôi phải lên thác xuống ghềnh để mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "lên thác xuống ghềnh"

Lưu ý về động từ

"lên thác xuống ghềnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "lên thác xuống ghềnh"

lên thác xuống ghềnh là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình huống thay đổi một cách khó khăn, bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, thường để chỉ sự gặp khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: "Cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ, nhiều lúc mình cũng phải lên thác xuống ghềnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này