lễ phục
Định nghĩa
Nghĩa 1: lễ phục (Danh từ)
Quần áo được mặc trong các buổi lễ trọng thể.
- 1."Mặc lễ phục khi tham dự lễ tốt nghiệp."
- 2."Anh ấy luôn chú ý đến lễ phục khi tham gia các dịp quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "lễ phục"
Lưu ý về danh từ
"lễ phục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lễ phục"
lễ phục là danh từ trong tiếng Việt. Quần áo được mặc trong các buổi lễ trọng thể. Ví dụ: "Mặc lễ phục khi tham dự lễ tốt nghiệp."
Từ liên quan
lễ mễ
Có dáng đi chậm chạp và nặng nề khi phải ôm hoặc bê vật nặng và cồng kềnh.
lễ nghi
Nghi thức và trình tự thực hiện trong một cuộc lễ.
lễ phép
Thái độ được coi là đúng mực đối với người trên, thể hiện sự kính trọng.
lễ thức
Khái niệm ít sử dụng tương tự như lễ nghi.
lễ tiết
Những quy định về tư thế, cử chỉ và cách nói năng trong các mối quan hệ xã hội giữa những người thuộc các cấp khác nhau.
lễ tân
Nhân viên phụ trách công việc tiếp đón và hỗ trợ khách tại các cơ sở lưu trú hoặc sự kiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.