lễ lạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lễ lạt (Danh từ)
Lễ vật, thường được sử dụng trong các dịp cúng bái hoặc lễ hội.
- 1."Sắm sửa lễ lạt cho lễ hội sắp tới."
- 2."Gia đình chuẩn bị lễ lạt để dâng lên tổ tiên."
Nghĩa 2: lễ lạt (Động từ)
(Từ cũ) Hành động biếu xén, hối lộ một cách không chính thức.
- 1."Chuẩn bị đồ để lễ lạt quan trên."
- 2."Có người cho rằng việc lễ lạt như vậy là không đúng."
Lưu ý khi sử dụng "lễ lạt"
Lưu ý về động từ
"lễ lạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lễ lạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lễ lạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lễ lạt"
lễ lạt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lễ vật, thường được sử dụng trong các dịp cúng bái hoặc lễ hội. Ví dụ: "Sắm sửa lễ lạt cho lễ hội sắp tới."
Từ liên quan
lễ bạc lòng thành
Lễ bạc lòng thành là một nghi thức trong các dịp lễ tết, thể hiện lòng thành kính và tri ân với tổ tiên và những người đã khuất.
lễ giáo
Các quy tắc và giáo lý về cách sống có trật tự, theo tư tưởng Nho giáo.
lễ hội
Là một loại hình văn hóa đặc trưng trong sinh hoạt cộng đồng của người Việt Nam, lễ hội phản ánh truyền thống văn hóa dân tộc. Lễ hội gồm hai phần: Lễ (thực hiện các nghi thức tâm linh) và Hội (các hoạt động vui chơi dân gian, thể hiện sự khéo léo và tinh thần thượng võ, đoàn kết của cộng đồng).
lễ mễ
Có dáng đi chậm chạp và nặng nề khi phải ôm hoặc bê vật nặng và cồng kềnh.
lễ nghi
Nghi thức và trình tự thực hiện trong một cuộc lễ.
lễ phép
Thái độ được coi là đúng mực đối với người trên, thể hiện sự kính trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.