lên râu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên râu (Động từ)
(Thông tục) Biểu hiện sự hãnh diện hoặc kiêu căng.
- 1."Vừa được khen đã vội lên râu."
- 2."Cô ấy lên râu mỗi khi đạt được thành tích tốt."
- 3."Anh ta thường lên râu khi nói về những thành công của mình."
Lưu ý khi sử dụng "lên râu"
Lưu ý về động từ
"lên râu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên râu"
lên râu là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Biểu hiện sự hãnh diện hoặc kiêu căng. Ví dụ: "Vừa được khen đã vội lên râu."
Từ liên quan
lên mặt
(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ kiêu ngạo và coi thường người khác.
lên ngôi
(Khẩu ngữ) được yêu thích, trở thành nổi bật và được ưa chuộng.
lên nước
Có bề mặt trở nên nhẵn và bóng loáng do cọ xát nhiều, thường áp dụng cho đồ gỗ.
lên sởi
Bị mắc bệnh sởi.
lên tay
(Khẩu ngữ) có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng và tay nghề.
lên thác xuống ghềnh
Diễn tả tình huống thay đổi một cách khó khăn, bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, thường để chỉ sự gặp khó khăn trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.